TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

構造主義(こうぞうしゅぎ)

こうぞうしゅぎkōzōshugi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CẤU TẠO CHỦ NGHĨA 構 cấu·造 tạo·主 chủ·義 nghĩa

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấu tạo chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

構造主義 nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

Nghĩa của 構造主義

Danh từ

  1. Chủ nghĩa cấu trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ structuralism

Câu hỏi thường gặp

構造主義 nghĩa là gì?

構造主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.

構造主義 đọc là gì?

構造主義 đọc là こうぞうしゅぎ (romaji: kōzōshugi).

Âm Hán Việt của 構造主義 là gì?

Âm Hán Việt của 構造主義 là "cấu tạo chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.