構造主義
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cấu tạo chủ nghĩa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
構造主義 nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.
Nghĩa của 構造主義
Danh từ
- Chủ nghĩa cấu trúc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ structuralism
Câu hỏi thường gặp
構造主義 nghĩa là gì?
構造主義 (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa cấu trúc.
構造主義 đọc là gì?
構造主義 đọc là こうぞうしゅぎ (romaji: kōzōshugi).
Âm Hán Việt của 構造主義 là gì?
Âm Hán Việt của 構造主義 là "cấu tạo chủ nghĩa". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.