構造
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “cấu tạo” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
構造 nghĩa là cấu tạo, kết cấu.
Nghĩa của 構造
Danh từ
- Cấu tạo, kết cấu. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ ghép có 構造
Câu ví dụ với 構造
- 心臓の構造については中学で習う。 Chúng tôi học về cấu tạo tim ở cấp 2.Tatoeba #145561
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ structure; construction; makeup; framework; organization
Câu hỏi thường gặp
構造 nghĩa là gì?
構造 (danh từ) nghĩa là cấu tạo, kết cấu.
構造 đọc là gì?
構造 đọc là こうぞう (romaji: kōzō).
Âm Hán Việt của 構造 là gì?
Âm Hán Việt của 構造 là "cấu tạo". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.