TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

楽(たの)しみにする

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
たのしみにするtanoshiminisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 楽 nhạc

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 楽しみにする

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ to look forward to

Cách chia của 楽しみにする

Thể lịch sự (ます)楽しみにします
Thể て楽しみにして
Quá khứ (た)楽しみにした
Phủ định (ない)楽しみにしない
Khả năng楽しみにできる
Ý chí (よう)楽しみにしよう
Điều kiện (ば)楽しみにすれば
Bị động楽しみにされる
Sai khiến楽しみにさせる
Mệnh lệnh楽しみにしろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 楽しみにする

  • 私は楽しみにしています。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157829
  • 楽しみにしております。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184148

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.