楽しみにする
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 楽しみにする
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ to look forward to
Cách chia của 楽しみにする
| Thể lịch sự (ます) | 楽しみにします |
| Thể て | 楽しみにして |
| Quá khứ (た) | 楽しみにした |
| Phủ định (ない) | 楽しみにしない |
| Khả năng | 楽しみにできる |
| Ý chí (よう) | 楽しみにしよう |
| Điều kiện (ば) | 楽しみにすれば |
| Bị động | 楽しみにされる |
| Sai khiến | 楽しみにさせる |
| Mệnh lệnh | 楽しみにしろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 楽しみにする
- 私は楽しみにしています。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #157829
- 楽しみにしております。 Tôi mong đợi điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.