楔
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
楔 nghĩa là nêm, chêm.
Nghĩa của 楔
Danh từ
- Nêm, chêm.
Cách viết khác: 轄, クサビ
Từ ghép có 楔
- 楔形文字 — Chữ hình nêm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wedge; chock; linchpin; lynchpin
- Danh từ tie; bond
Câu hỏi thường gặp
楔 nghĩa là gì?
楔 (danh từ) nghĩa là nêm, chêm.
楔 đọc là gì?
楔 đọc là くさび (romaji: kusabi).
Âm Hán Việt của 楔 là gì?
Âm Hán Việt của 楔 là "hạt". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.