楊枝
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “dương chi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
楊枝 nghĩa là tăm, tăm xỉa răng.
Nghĩa của 楊枝
Danh từ
- Tăm, tăm xỉa răng.
Cách viết khác: 楊子, 揚枝
Từ liên quan với 楊枝
Từ ghép có 楊枝
- 爪楊枝 — Tăm, tăm xỉa răng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ toothpick
- Danh từ skewer (used to cut and hold sweets served at a tea ceremony)
- Danh từ toothbrush (orig. made from a thin willow branch frayed at one end)
Câu hỏi thường gặp
楊枝 nghĩa là gì?
楊枝 (danh từ) nghĩa là tăm, tăm xỉa răng.
楊枝 đọc là gì?
楊枝 đọc là ようじ (romaji: yōji).
Âm Hán Việt của 楊枝 là gì?
Âm Hán Việt của 楊枝 là "dương chi". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.