TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

椿桃(つばいもも)

つばいももtsubaimomo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt XUÂN ĐÀO 椿 xuân·桃 đào

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “xuân đào” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

椿桃 nghĩa là quả xuân đào.

Nghĩa của 椿桃

Danh từ

  1. Quả xuân đào.

Cách viết khác: 油桃, 光桃, づばいもも, ずばいもも, つばきもも, あぶらもも, ひかりもも, ズバイモモ, ツバイモモ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ nectarine (hiếm)

Câu hỏi thường gặp

椿桃 nghĩa là gì?

椿桃 (danh từ) nghĩa là quả xuân đào.

椿桃 đọc là gì?

椿桃 đọc là つばいもも (romaji: tsubaimomo).

Âm Hán Việt của 椿桃 là gì?

Âm Hán Việt của 椿桃 là "xuân đào". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.