植木鉢
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thực mộc bát” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
植木鉢 nghĩa là chậu, chậu hoa.
Nghĩa của 植木鉢
Danh từ
- Chậu, chậu hoa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ flowerpot; plant pot
Câu hỏi thường gặp
植木鉢 nghĩa là gì?
植木鉢 (danh từ) nghĩa là chậu, chậu hoa.
植木鉢 đọc là gì?
植木鉢 đọc là うえきばち (romaji: uekibachi).
Âm Hán Việt của 植木鉢 là gì?
Âm Hán Việt của 植木鉢 là "thực mộc bát". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.