はしご
JLPT N2 từ thông dụng
hashigo
giọng máy của trình duyệt
はしご nghĩa là thang.
Nghĩa của はしご
Danh từ
- Thang.
Cách viết khác: 梯子, 梯, 階子, ハシゴ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ladder
- Danh từ stairs
- Danh từ going to several places in succession (e.g. barhopping)
Câu hỏi thường gặp
はしご nghĩa là gì?
はしご (danh từ) nghĩa là thang.
はしご đọc là gì?
はしご đọc là はしご (romaji: hashigo).