TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

梵天(ぼんてん)

ぼんてんbonten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt PHẠM THIÊN 梵 phạm·天 thiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “phạm thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

梵天 nghĩa là phạm thiên.

Nghĩa của 梵天

Danh từ

  1. Phạm Thiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Cách viết khác: ぼんでん

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Brahma (Hindu creator god)
  • Danh từ large staff with plaited paper streamers (used at religious festivals or as a sign)
  • Danh từ buoy (used in longline fishing, gillnetting, etc.)
  • Danh từ down puff (on the end of an ear pick)

Câu hỏi thường gặp

梵天 nghĩa là gì?

梵天 (danh từ) nghĩa là phạm thiên.

梵天 đọc là gì?

梵天 đọc là ぼんてん (romaji: bonten).

Âm Hán Việt của 梵天 là gì?

Âm Hán Việt của 梵天 là "phạm thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.