栽培
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 栽培
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cultivation
Từ ghép có 栽培
Câu ví dụ với 栽培
- 彼らは温室でいちごを栽培している。 Họ đang trồng dâu tây trong nhà kính.Tatoeba #97493
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).