TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

水耕栽培(すいこうさいばい)

すいこうさいばいsuikōsaibai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 水 thủy·耕 canh·栽 ?·培 bồi

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

水耕栽培 nghĩa là thủy canh.

Nghĩa của 水耕栽培

Danh từ

  1. Thủy canh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hydroponics; aquaculture; water culture; tank farming

Câu hỏi thường gặp

水耕栽培 nghĩa là gì?

水耕栽培 (danh từ) nghĩa là thủy canh.

水耕栽培 đọc là gì?

水耕栽培 đọc là すいこうさいばい (romaji: suikōsaibai).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.