TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

果報(かほう)

かほうkahō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUẢ BÁO 果 quả·報 báo

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quả báo” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 果報

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi na good fortune; luck; happiness
  • Tính từ đuôi na vipaka (retribution)

Từ liên quan với 果報

Câu ví dụ với 果報

  • 果報は寝て待て。 Mọi đều tốt đẹp sẽ đến với người biết đợi chờ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186893

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.