Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
果ては nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
Nghĩa của 果ては
Phó từ
Cuối cùng, sau cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Cụm từ in the end; on top of that
Câu hỏi thường gặp
果ては nghĩa là gì?
果ては (phó từ) nghĩa là cuối cùng, sau cùng.
果ては đọc là gì?
果ては đọc là はては (romaji: hatewa).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.