Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
抱き枕 nghĩa là gối ôm.
Nghĩa của 抱き枕
Danh từ
Gối ôm.
Cách viết khác: 抱きまくら, 抱枕
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ body pillow; hug pillow
Câu hỏi thường gặp
抱き枕 nghĩa là gì?
抱き枕 (danh từ) nghĩa là gối ôm.
抱き枕 đọc là gì?
抱き枕 đọc là だきまくら (romaji: dakimakura).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.