TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

松明(たいまつ)

たいまつtaimatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt CỰ 松 tung·明 minh

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cự” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

松明 nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.

Nghĩa của 松明

Danh từ

  1. Đuốc, ngọn đuốc.

Cách viết khác: 炬, しょうめい

Câu ví dụ với 松明

  • モブがスポーンしないように松明を置いといて。 Đặt tí đuốt để cho mob không spawn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10061607

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ torch (made of pine, bamboo, reed, etc.); flambeau; torchlight

Câu hỏi thường gặp

松明 nghĩa là gì?

松明 (danh từ) nghĩa là đuốc, ngọn đuốc.

松明 đọc là gì?

松明 đọc là たいまつ (romaji: taimatsu).

Âm Hán Việt của 松明 là gì?

Âm Hán Việt của 松明 là "cự". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.