杭
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
杭 nghĩa là đóng cọc.
Nghĩa của 杭
Danh từ
- Đóng cọc.
Cách viết khác: 杙, 株
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杭
Đồng nghĩa
Từ liên quan với 杭
Từ ghép có 杭
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stake; post; pile; picket
- Danh từ stump (viết tắt, cổ)
Câu hỏi thường gặp
杭 nghĩa là gì?
杭 (danh từ) nghĩa là đóng cọc.
杭 đọc là gì?
杭 đọc là くい (romaji: kui).
Âm Hán Việt của 杭 là gì?
Âm Hán Việt của 杭 là "hàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.