TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

杭(くい)

từ thông dụng
くいkui giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀNG 杭 hàng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

杭 nghĩa là đóng cọc.

Nghĩa của 杭

Danh từ

  1. Đóng cọc.

Cách viết khác: 杙, 株

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 杭

Đồng nghĩa

Từ liên quan với 杭

Từ ghép có 杭

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stake; post; pile; picket
  • Danh từ stump (viết tắt, cổ)

Câu hỏi thường gặp

杭 nghĩa là gì?

杭 (danh từ) nghĩa là đóng cọc.

杭 đọc là gì?

杭 đọc là くい (romaji: kui).

Âm Hán Việt của 杭 là gì?

Âm Hán Việt của 杭 là "hàng". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.