TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

繻子(しゅす)

しゅすshusu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHU TỬ 繻 nhu·子 tử

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhu tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

繻子 nghĩa là Xa-tanh.

Nghĩa của 繻子

Danh từ

  1. Xa-tanh.

Cách viết khác: 朱子

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ satin

Câu hỏi thường gặp

繻子 nghĩa là gì?

繻子 (danh từ) nghĩa là Xa-tanh.

繻子 đọc là gì?

繻子 đọc là しゅす (romaji: shusu).

Âm Hán Việt của 繻子 là gì?

Âm Hán Việt của 繻子 là "nhu tử". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.