TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

韓国語(かんこくご)

từ thông dụngtên riêng
かんこくごkankokugo giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÀN QUỐC NGỮ 韓 hàn·国 quốc·語 ngữ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hàn quốc ngữ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

韓国語 nghĩa là tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.

Nghĩa của 韓国語

Danh từ riêng

  1. Tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.

Câu ví dụ với 韓国語

  • 韓国語を話せます。 Tôi có thể nói tiếng Hàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13174526

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Korean (language; esp. as spoken in South Korea)

Câu hỏi thường gặp

韓国語 nghĩa là gì?

韓国語 (danh từ riêng) nghĩa là tiếng hàn quốc, tiếng triều tiên, tiếng hàn.

韓国語 đọc là gì?

韓国語 đọc là かんこくご (romaji: kankokugo).

Âm Hán Việt của 韓国語 là gì?

Âm Hán Việt của 韓国語 là "hàn quốc ngữ". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.