望楼
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vọng lâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
望楼 nghĩa là tháp canh.
Nghĩa của 望楼
Danh từ
- Tháp canh.
Cách viết khác: 望樓
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ watchtower; observation tower; lookout
Câu hỏi thường gặp
望楼 nghĩa là gì?
望楼 (danh từ) nghĩa là tháp canh.
望楼 đọc là gì?
望楼 đọc là ぼうろう (romaji: bōrō).
Âm Hán Việt của 望楼 là gì?
Âm Hán Việt của 望楼 là "vọng lâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.