TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

望楼(ぼうろう)

ぼうろうbōrō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VỌNG LÂU 望 vọng·楼 lâu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “vọng lâu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

望楼 nghĩa là tháp canh.

Nghĩa của 望楼

Danh từ

  1. Tháp canh.

Cách viết khác: 望樓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ watchtower; observation tower; lookout

Câu hỏi thường gặp

望楼 nghĩa là gì?

望楼 (danh từ) nghĩa là tháp canh.

望楼 đọc là gì?

望楼 đọc là ぼうろう (romaji: bōrō).

Âm Hán Việt của 望楼 là gì?

Âm Hán Việt của 望楼 là "vọng lâu". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.