有利
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hữu lợi” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 有利
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na advantageous; favourable; better; stronger
- Tính từ đuôi na profitable; lucrative; gainful; paying
Cách viết khác: 優利
Từ liên quan với 有利
Câu ví dụ với 有利
- 我々はあらゆる点で彼らより有利だ。 Chúng tôi lợi dụng tụi nó mọi thứ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #186142
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.