月日
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nguyệt nhật” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 月日
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time; years; days; (one's) life
- Danh từ the Moon and the Sun
Từ liên quan với 月日
Từ ghép có 月日
- 生年月日 — Ngày sinh tháng đẻ, ngày tháng năm sinh.