書き直す
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 書き直す
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to write out; to make a fair copy; to rewrite
Cách viết khác: 書きなおす, かき直す
Cách chia của 書き直す
| Thể lịch sự (ます) | 書き直します |
| Thể て | 書き直して |
| Quá khứ (た) | 書き直した |
| Phủ định (ない) | 書き直さない |
| Khả năng | 書き直せる |
| Ý chí (よう) | 書き直そう |
| Điều kiện (ば) | 書き直せば |
| Bị động | 書き直される |
| Sai khiến | 書き直させる |
| Mệnh lệnh | 書き直せ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).