曇り
曇り nghĩa là trời nhiều mây, trời âm u.
Nghĩa của 曇り
Danh từ
- Trời nhiều mây, trời âm u.
Cách viết khác: 曇
Câu ví dụ với 曇り
- 昨日は曇りだった。 Hôm qua trời nhiều mây.Tatoeba #170020
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloudiness; cloudy weather
- Danh từ fog (on a mirror, glasses, etc.); cloud (e.g. in marble); blur; mist; shadow
- Danh từ gloom; dejection
Câu hỏi thường gặp
曇り nghĩa là gì?
曇り (danh từ) nghĩa là trời nhiều mây, trời âm u.
曇り đọc là gì?
曇り đọc là くもり (romaji: kumori).