TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

曇(くも)り

JLPT N5 từ thông dụng
くもりkumori giọng máy của trình duyệt

曇り nghĩa là trời nhiều mây, trời âm u.

Nghĩa của 曇り

Danh từ

  1. Trời nhiều mây, trời âm u.

Cách viết khác: 曇

Câu ví dụ với 曇り

  • 昨日は曇りだった。 Hôm qua trời nhiều mây.Tatoeba #170020

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cloudiness; cloudy weather
  • Danh từ fog (on a mirror, glasses, etc.); cloud (e.g. in marble); blur; mist; shadow
  • Danh từ gloom; dejection

Câu hỏi thường gặp

曇り nghĩa là gì?

曇り (danh từ) nghĩa là trời nhiều mây, trời âm u.

曇り đọc là gì?

曇り đọc là くもり (romaji: kumori).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.