TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

暖房(だんぼう)

JLPT N4 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
だんぼうdanbō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 暖 huyên·房 phòng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

暖房 nghĩa là máy sưởi, hệ thống sưởi.

Nghĩa của 暖房

Danh từ

  1. Máy sưởi, hệ thống sưởi.

Cách viết khác: 煖房

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 暖房

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 暖房

  • トムは暖房をつけた。 Tom bật máy sưởi.Tatoeba #2533627

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ (indoor) heating

Câu hỏi thường gặp

暖房 nghĩa là gì?

暖房 (danh từ) nghĩa là máy sưởi, hệ thống sưởi.

暖房 đọc là gì?

暖房 đọc là だんぼう (romaji: danbō).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.