TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

晴(は)れ

JLPT N5 từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はれhare giọng máy của trình duyệt

晴れ nghĩa là trời nắng, trời quang.

Nghĩa của 晴れ

Danh từ

  1. Trời nắng, trời quang.

Cách viết khác: 晴, 霽れ

Từ ghép có 晴れ

  • 晴れる — (Trời) quang, nắng ráo.
  • 冬晴れ — Thời tiết đẹp vào mùa đông.

Câu ví dụ với 晴れ

  • 晴れの日には遠くに富士山が見えます。 Vào những ngày trời quang mây tạnh, bạn có thể nhìn thấy núi Phú Sĩ từ xa.Tatoeba #143008

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clear weather; fine weather
  • Danh từ formal; ceremonial; public
  • Danh từ cleared of suspicion

Câu hỏi thường gặp

晴れ nghĩa là gì?

晴れ (danh từ) nghĩa là trời nắng, trời quang.

晴れ đọc là gì?

晴れ đọc là はれ (romaji: hare).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.