晴れる
晴れる nghĩa là quang, nắng ráo.
Nghĩa của 晴れる
Động từ
- (Trời) quang, nắng ráo.
Cách viết khác: 霽れる
Cách chia của 晴れる
| Thể lịch sự (ます) | 晴れます |
| Thể て | 晴れて |
| Quá khứ (た) | 晴れた |
| Phủ định (ない) | 晴れない |
| Khả năng | 晴れられる |
| Ý chí (よう) | 晴れよう |
| Điều kiện (ば) | 晴れれば |
| Bị động | 晴れられる |
| Sai khiến | 晴れさせる |
| Mệnh lệnh | 晴れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 晴れる
- 東京は明日晴れるでしょうか。 Ngày mai thời tiết ở Tokyo có tốt không?Tatoeba #124191
- 晴れた日には富士山が見える。 Vào những ngày quang mây, người ta có thể trông thấy núi Phũ Sĩ.Tatoeba #143018
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clear up; to clear away; to be sunny; to stop raining
- Động từ to refresh (e.g. spirits)
- Động từ to be cleared (e.g. of a suspicion)
- Động từ to be dispelled; to be banished
Câu hỏi thường gặp
晴れる nghĩa là gì?
晴れる (động từ) nghĩa là quang, nắng ráo.
晴れる đọc là gì?
晴れる đọc là はれる (romaji: hareru).