Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
冬晴れ nghĩa là Thời tiết đẹp vào mùa đông.
Nghĩa của 冬晴れ
Danh từ
Thời tiết đẹp vào mùa đông.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ clear winter skies; clear winter weather
Câu hỏi thường gặp
冬晴れ nghĩa là gì?
冬晴れ (danh từ) nghĩa là Thời tiết đẹp vào mùa đông.
冬晴れ đọc là gì?
冬晴れ đọc là ふゆばれ (romaji: fuyubare).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.