日頃
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật khoảnh” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日頃
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ usually; habitually; always
- Phó từ for a long time
Cách viết khác: 日ごろ
Từ ghép có 日頃
- 年頃日頃 — Ngày nay.
Câu ví dụ với 日頃
- 「みろ、お前のお陰でフラれまくりだぞ」「そう?日頃の行いのせいじゃない?」 "Nhìn đi! Nhờ mày mà tao suốt ngày bị "đá" thôi!" "Vậy sao? Chẳng phải đấy là do thói quen hằng ngày của mày còn gì?"Tatoeba #77005
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).