日程
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật trình” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日程
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ schedule; program; programme; agenda
Từ ghép có 日程
- 議事日程 — Nghị trình, chương trình nghị sự.