日時
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 日時
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ date and time (of a meeting, departure, etc.)
- Danh từ days and hours
Từ ghép có 日時
- 日時計 — Đồng hồ mặt trời.