TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日時(にちじ)

JLPT N2 từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
にちじnichiji giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT THỜI 日 nhật·時 thời

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật thời” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 日時

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ date and time (of a meeting, departure, etc.)
  • Danh từ days and hours

Từ ghép có 日時

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.