日暮れて道遠し
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
日暮れて道遠し nghĩa là mình vẫn nghèo khổ, nhật mộ đồ cùng.
Nghĩa của 日暮れて道遠し
Tục ngữ
- nghĩa đen Trời đã tối mà đường còn xa thẳm, mình vẫn nghèo khổ.
- nghĩa bóng Nói về một người ở vào hoàn cảnh bó buộc phải hành động trái lẽ.
Cụm từ
- tục ngữ Nhật mộ đồ cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ the day is short, and the work is much; my goal is still a long way off (tục ngữ)
Câu hỏi thường gặp
日暮れて道遠し nghĩa là gì?
日暮れて道遠し (tục ngữ, cụm từ) nghĩa là mình vẫn nghèo khổ, nhật mộ đồ cùng.
日暮れて道遠し đọc là gì?
日暮れて道遠し đọc là ひくれてみちとおし (romaji: hikuretemichitōshi).