TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日暮(ひく)れて道遠(みちとお)し

ひくれてみちとおしhikuretemichitōshi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 日 nhật·暮 ?·道 đạo·遠 viễn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

日暮れて道遠し nghĩa là mình vẫn nghèo khổ, nhật mộ đồ cùng.

Nghĩa của 日暮れて道遠し

Tục ngữ

  1. nghĩa đen Trời đã tối mà đường còn xa thẳm, mình vẫn nghèo khổ.
  2. nghĩa bóng Nói về một người ở vào hoàn cảnh bó buộc phải hành động trái lẽ.

Cụm từ

  1. tục ngữ Nhật mộ đồ cùng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ the day is short, and the work is much; my goal is still a long way off (tục ngữ)

Câu hỏi thường gặp

日暮れて道遠し nghĩa là gì?

日暮れて道遠し (tục ngữ, cụm từ) nghĩa là mình vẫn nghèo khổ, nhật mộ đồ cùng.

日暮れて道遠し đọc là gì?

日暮れて道遠し đọc là ひくれてみちとおし (romaji: hikuretemichitōshi).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.