日出
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nhật xuất” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
日出 nghĩa là bình minh.
Nghĩa của 日出
Danh từ
- Bình minh.
Từ liên quan với 日出
Từ ghép có 日出
- 日出ずる国 — Đất nước Mặt Trời mọc.
Câu ví dụ với 日出
- 彼らは明日出発します。 Ngày mai họ rời đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5348146
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sunrise
Câu hỏi thường gặp
日出 nghĩa là gì?
日出 (danh từ) nghĩa là bình minh.
日出 đọc là gì?
日出 đọc là にっしゅつ (romaji: nisshutsu).
Âm Hán Việt của 日出 là gì?
Âm Hán Việt của 日出 là "nhật xuất". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.