TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日天(にってん)

にってんnitten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NHẬT THIÊN 日 nhật·天 thiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nhật thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

日天 nghĩa là nhật thiên.

Nghĩa của 日天

Danh từ

  1. Nhật thiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Câu ví dụ với 日天

  • 明日天気はどうでしょうか。 Thời tiết ngày mai thế nào?Tatoeba #6110487
  • 明日天気が良かったら行きます。 Ngày mai tôi sẽ đi nếu thời tiết đẹp.Tatoeba #8555768
  • 明日天気はどうなるだろうか。 Không biết thời tiết ngày mai sẽ thế nào đây nhỉ? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80270

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Surya (Hindu sun god also revered as one of the twelve devas in Shingon Buddhism)
  • Danh từ sun (cổ)

Câu hỏi thường gặp

日天 nghĩa là gì?

日天 (danh từ) nghĩa là nhật thiên.

日天 đọc là gì?

日天 đọc là にってん (romaji: nitten).

Âm Hán Việt của 日天 là gì?

Âm Hán Việt của 日天 là "nhật thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.