日向灘
tên riêng
ひゅうがなだhyūganada
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
日向灘 nghĩa là Biển Hyūga.
Nghĩa của 日向灘
Danh từ riêng
- Biển Hyūga.
Câu hỏi thường gặp
日向灘 nghĩa là gì?
日向灘 (danh từ riêng) nghĩa là Biển Hyūga.
日向灘 đọc là gì?
日向灘 đọc là ひゅうがなだ (romaji: hyūganada).