TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

日(ひ)よけ

ひよけhiyoke giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 日 nhật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

日よけ nghĩa là hiên.

Nghĩa của 日よけ

Danh từ

  1. Hiên.

Cách viết khác: 日除け

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ sunshade; blind; awning
  • Danh từ parasol

Câu hỏi thường gặp

日よけ nghĩa là gì?

日よけ (danh từ) nghĩa là hiên.

日よけ đọc là gì?

日よけ đọc là ひよけ (romaji: hiyoke).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.