Cùng nghĩa với từ Hán Việt “tà dương” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
斜陽 nghĩa là tà dương.
Nghĩa của 斜陽
Danh từ
Tà dương. (từ Hán Việt tương đồng)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ setting sun
Danh từ decline (e.g. of industry)
Câu hỏi thường gặp
斜陽 nghĩa là gì?
斜陽 (danh từ) nghĩa là tà dương.
斜陽 đọc là gì?
斜陽 đọc là しゃよう (romaji: shayō).
Âm Hán Việt của 斜陽 là gì?
Âm Hán Việt của 斜陽 là "tà dương". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.