文芸
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn nghệ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 文芸
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ literature
- Danh từ the arts; art and literature; liberal arts
Cách viết khác: 文藝
Từ ghép có 文芸
- 文芸復興 — Phục Hưng.