Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
文芸復興 nghĩa là phục hưng.
Nghĩa của 文芸復興
Danh từ riêng
thành ngữ bốn chữ Phục Hưng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ Renaissance (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
文芸復興 nghĩa là gì?
文芸復興 (danh từ riêng) nghĩa là phục hưng.
文芸復興 đọc là gì?
文芸復興 đọc là ぶんげいふっこう (romaji: bungeifukkō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.