TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

文献学(ぶんけんがく)

ぶんけんがくbunkengaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt VĂN HIẾN HỌC 文 văn·献 hiến·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “văn hiến học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

文献学 nghĩa là bác ngữ học, ngữ văn.

Nghĩa của 文献学

Danh từ

  1. Bác ngữ học, ngữ văn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ philology

Câu hỏi thường gặp

文献学 nghĩa là gì?

文献学 (danh từ) nghĩa là bác ngữ học, ngữ văn.

文献学 đọc là gì?

文献学 đọc là ぶんけんがく (romaji: bunkengaku).

Âm Hán Việt của 文献学 là gì?

Âm Hán Việt của 文献学 là "văn hiến học". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.