拝啓
はいけいhaikei
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
拝啓 nghĩa là kính thưa, thưa.
Nghĩa của 拝啓
Danh từ riêng
- Kính thưa, thưa.
Từ liên quan với 拝啓
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Dear (so and so); Dear Sir; Dear Madam; To Whom It May Concern
Câu hỏi thường gặp
拝啓 nghĩa là gì?
拝啓 (danh từ riêng) nghĩa là kính thưa, thưa.
拝啓 đọc là gì?
拝啓 đọc là はいけい (romaji: haikei).