TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

拝啓(はいけい)

JLPT N1 từ thông dụngtên riêng
はいけいhaikei giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 拝 bái·啓 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

拝啓 nghĩa là kính thưa, thưa.

Nghĩa của 拝啓

Danh từ riêng

  1. Kính thưa, thưa.

Từ liên quan với 拝啓

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Dear (so and so); Dear Sir; Dear Madam; To Whom It May Concern

Câu hỏi thường gặp

拝啓 nghĩa là gì?

拝啓 (danh từ riêng) nghĩa là kính thưa, thưa.

拝啓 đọc là gì?

拝啓 đọc là はいけい (romaji: haikei).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.