救命胴衣
きゅうめいどういkyūmeidōi
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
救命胴衣 nghĩa là áo phao.
Nghĩa của 救命胴衣
Danh từ
- Áo phao.
Từ liên quan với 救命胴衣
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life jacket; life vest
Câu hỏi thường gặp
救命胴衣 nghĩa là gì?
救命胴衣 (danh từ) nghĩa là áo phao.
救命胴衣 đọc là gì?
救命胴衣 đọc là きゅうめいどうい (romaji: kyūmeidōi).