TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放(はな)つ

từ thông dụng Trong 5.000 từ thông dụng nhất
はなつhanatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 放 phóng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

放つ nghĩa là phát ra.

Nghĩa của 放つ

Động từ

  1. Phát ra.

Cách chia của 放つ

Thể lịch sự (ます)放ちます
Thể て放って
Quá khứ (た)放った
Phủ định (ない)放たない
Khả năng放てる
Ý chí (よう)放とう
Điều kiện (ば)放てば
Bị động放たれる
Sai khiến放たせる
Mệnh lệnh放て

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ ghép có 放つ

Câu ví dụ với 放つ

  • 放っておいてくれ! Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #873999
  • 放っておいて。 Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to fire (gun, arrow, questions, etc.); to shoot; to hit (e.g. baseball); to break wind
  • Động từ to set free; to release; to let loose
  • Động từ to emit (e.g. light); to give off (e.g. a scent)
  • Động từ to send out (a person to carry out a duty)
  • Động từ to set fire to

Câu hỏi thường gặp

放つ nghĩa là gì?

放つ (động từ) nghĩa là phát ra.

放つ đọc là gì?

放つ đọc là はなつ (romaji: hanatsu).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.