TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

放(ほう)る

JLPT N2 từ thông dụng
ほうるhōru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 放 phóng

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 放る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to throw; to fling; to hurl; to toss
  • Động từ to neglect; to abandon; to leave alone; to give up on; to leave undone

Cách viết khác: 抛る, 投る, ほる

Cách chia của 放る

Thể lịch sự (ます)放ります
Thể て放って
Quá khứ (た)放った
Phủ định (ない)放らない
Khả năng放れる
Ý chí (よう)放ろう
Điều kiện (ば)放れば
Bị động放られる
Sai khiến放らせる
Mệnh lệnh放れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 放る

Câu ví dụ với 放る

  • 放っておいてくれ! Mặc kệ tôi đi!Tatoeba #873999
  • 放っておいて。 Mặc kệ tôi đi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #82725

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.