揺れる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
揺れる nghĩa là đu.
Nghĩa của 揺れる
Động từ
- Đu.
Cách chia của 揺れる
| Thể lịch sự (ます) | 揺れます |
| Thể て | 揺れて |
| Quá khứ (た) | 揺れた |
| Phủ định (ない) | 揺れない |
| Khả năng | 揺れられる |
| Ý chí (よう) | 揺れよう |
| Điều kiện (ば) | 揺れれば |
| Bị động | 揺れられる |
| Sai khiến | 揺れさせる |
| Mệnh lệnh | 揺れろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 揺れる
- 我々は家が揺れるのを感じた。 Chúng tôi thấy ngồi nhà rung lắc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #185957
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to shake; to sway; to rock; to swing; to tremble
- Động từ to become unstable; to become unsettled; to be shaken; to waver
Câu hỏi thường gặp
揺れる nghĩa là gì?
揺れる (động từ) nghĩa là đu.
揺れる đọc là gì?
揺れる đọc là ゆれる (romaji: yureru).