握り
từ thông dụng
にぎりnigiri
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 握り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grasping; gripping; grasp; grip; clutch
- Danh từ handful; fistful
- Danh từ handle; grip; knob
- Danh từ onigiri; rice ball (viết tắt)
- Danh từ nigirizushi; hand-formed sushi with a topping of seafood, etc. (viết tắt)
- Danh từ nigiri; determining who plays black by taking a handful of white stones and using one or two black stones to guess whether it is odd or even
Cách viết khác: ニギリ
Từ liên quan với 握り
Từ ghép có 握り
- 一握り — Nắm.