TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

握(にぎ)り

từ thông dụng
にぎりnigiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 握 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 握り

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ grasping; gripping; grasp; grip; clutch
  • Danh từ handful; fistful
  • Danh từ handle; grip; knob
  • Danh từ onigiri; rice ball (viết tắt)
  • Danh từ nigirizushi; hand-formed sushi with a topping of seafood, etc. (viết tắt)
  • Danh từ nigiri; determining who plays black by taking a handful of white stones and using one or two black stones to guess whether it is odd or even

Cách viết khác: ニギリ

Từ liên quan với 握り

Từ ghép có 握り

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.