TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

一握(ひとにぎ)り

từ thông dụng
ひとにぎりhitonigiri giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 一 nhất·握 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

一握り nghĩa là nắm.

Nghĩa của 一握り

Danh từ

  1. Nắm.

Cách viết khác: ひと握り

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a handful (of)
  • Danh từ small amount (of); small number (of)
  • Danh từ trouncing; crushing; putting down (with ease)

Câu hỏi thường gặp

一握り nghĩa là gì?

一握り (danh từ) nghĩa là nắm.

一握り đọc là gì?

一握り đọc là ひとにぎり (romaji: hitonigiri).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.