TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

握(にぎ)る

JLPT N3 từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
にぎるnigiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 握 ác

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

握る nghĩa là giữ, cầm, nắm.

Nghĩa của 握る

Động từ

  1. Giữ, cầm, nắm.

Cách chia của 握る

Thể lịch sự (ます)握ります
Thể て握って
Quá khứ (た)握った
Phủ định (ない)握らない
Khả năng握れる
Ý chí (よう)握ろう
Điều kiện (ば)握れば
Bị động握られる
Sai khiến握らせる
Mệnh lệnh握れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 握る

  • 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to clasp; to grasp; to grip; to clutch
  • Động từ to hold (the answer); to have (e.g. the solution); to be the key; to be the reason
  • Động từ to seize (power); to hold (the reins); to dominate; to control
  • Động từ to make (nigirizushi, rice ball, etc.); to form (with one's hands); to press into shape; to mold; to mould

Câu hỏi thường gặp

握る nghĩa là gì?

握る (động từ) nghĩa là giữ, cầm, nắm.

握る đọc là gì?

握る đọc là にぎる (romaji: nigiru).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.