握る
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
握る nghĩa là giữ, cầm, nắm.
Nghĩa của 握る
Động từ
- Giữ, cầm, nắm.
Cách chia của 握る
| Thể lịch sự (ます) | 握ります |
| Thể て | 握って |
| Quá khứ (た) | 握った |
| Phủ định (ない) | 握らない |
| Khả năng | 握れる |
| Ý chí (よう) | 握ろう |
| Điều kiện (ば) | 握れば |
| Bị động | 握られる |
| Sai khiến | 握らせる |
| Mệnh lệnh | 握れ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 握る
- 成功への鍵を握るのは教育である。 Giáo dục là chìa khóa dẫn tới thành công.Tatoeba #143236
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to clasp; to grasp; to grip; to clutch
- Động từ to hold (the answer); to have (e.g. the solution); to be the key; to be the reason
- Động từ to seize (power); to hold (the reins); to dominate; to control
- Động từ to make (nigirizushi, rice ball, etc.); to form (with one's hands); to press into shape; to mold; to mould
Câu hỏi thường gặp
握る nghĩa là gì?
握る (động từ) nghĩa là giữ, cầm, nắm.
握る đọc là gì?
握る đọc là にぎる (romaji: nigiru).