換喩
かんゆkan'yu
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
換喩 nghĩa là hoán dụ.
Nghĩa của 換喩
Danh từ
- Hoán dụ.
Từ ghép có 換喩
- 換喩語 — Hoán dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metonymy
Câu hỏi thường gặp
換喩 nghĩa là gì?
換喩 (danh từ) nghĩa là hoán dụ.
換喩 đọc là gì?
換喩 đọc là かんゆ (romaji: kan'yu).