Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
換喩語 nghĩa là hoán dụ.
Nghĩa của 換喩語
Danh từ
Hoán dụ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ metonym
Câu hỏi thường gặp
換喩語 nghĩa là gì?
換喩語 (danh từ) nghĩa là hoán dụ.
換喩語 đọc là gì?
換喩語 đọc là かんゆご (romaji: kan'yugo).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.