Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
接着剤 nghĩa là keo, hồ.
Nghĩa của 接着剤
Danh từ
Keo, hồ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ adhesive; glue
Câu hỏi thường gặp
接着剤 nghĩa là gì?
接着剤 (danh từ) nghĩa là keo, hồ.
接着剤 đọc là gì?
接着剤 đọc là せっちゃくざい (romaji: setchakuzai).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.